Kết quả tra từ “长统靴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长统靴cháng tǒng xuē
biến thể của 長筒靴|长筒靴[chang2 tong3 xue1]