长物
(văn học) những thứ không phải nhu yếu phẩm của cuộc sống; đồ vật có giá trị nào đó; tiếng Đài Loan đọc là [zhang4 wu4]
(văn học) những thứ không phải nhu yếu phẩm của cuộc sống; đồ vật có giá trị nào đó; tiếng Đài Loan đọc là [zhang4 wu4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Changbin hoặc Changpin ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan
›长滨Cháng bīnthị trấn Changbin hoặc Changpin ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan
›长白Cháng báihuyện tự trị dân tộc Triều Tiên Trường Bạch ở Bạch Sơn 白山, Cát Lâm
›长班cháng bān(cũ) gia nhân; người hầu
›长牙cháng yángà voi
›长生cháng shēngtrường thọ
›长片cháng piànphim điện ảnh dài
›长生不死cháng shēng bù sǐbất tử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.