Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长物長物

cháng wù

长物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长物 trong tiếng Việt

(văn học) những thứ không phải nhu yếu phẩm của cuộc sống; đồ vật có giá trị nào đó; tiếng Đài Loan đọc là [zhang4 wu4]

Tra từ liên quan