Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长物”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长物cháng wù

(văn học) những thứ không phải nhu yếu phẩm của cuộc sống; đồ vật có giá trị nào đó; tiếng Đài Loan đọc là [zhang4 wu4]

Cụm từ
身无长物shēn wú cháng wù

không sở hữu gì ngoài những nhu yếu phẩm tối thiểu; sống nghèo khổ hoặc đạm bạc

Cụm từ
别无长物bié wú cháng wù

không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu; sống cuộc sống nghèo khó hoặc tằn tiện

Cụm từ