Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内政部內政部

Nèi zhèng bù

内政部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内政部 trong tiếng Việt

Bộ Nội vụ

Tra từ liên quan