Kết quả tra từ “内政部”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内政部Nèi zhèng bù
Bộ Nội vụ
内政部长nèi zhèng bù zhǎng
Bộ trưởng Bộ Nội vụ
内政部警政署Nèi zhèng bù Jǐng zhèng shǔ
Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Đài Loan)