Kết quả tra từ “锣声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锣声luó shēng
âm thanh cồng chiêng
终场锣声zhōng chǎng luó shēng
tiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)