Kết quả tra từ “鉴定”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鉴定jiàn dìng
giám định; nhận dạng; đánh giá
鉴定委员会jiàn dìng wěi yuán huì
hội đồng đánh giá; ban thẩm định
亲子鉴定qīn zǐ jiàn dìng
xét nghiệm quan hệ huyết thống
国家文物鉴定委员会Guó jiā Wén wù Jiàn dìng Wěi yuán huì
Ủy ban Thẩm định Di sản Văn hóa Quốc gia
DNA鉴定D N A jiàn dìng
xét nghiệm DNA; kiểm tra DNA