Kết quả tra từ “铁面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁面tiě miàn
mặt nạ sắt (như áo giáp bảo vệ); nghĩa bóng: người chính trực và không vụ lợi
铁面无私tiě miàn wú sī
công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ)