Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铁票”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铁票tiě piào

(Đài Loan) phiếu bầu đảm bảo; phiếu từ người luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định trong các cuộc bầu cử

Cụm từ
铁票区tiě piào qū

(Đài Loan) ghế an toàn (trong một cuộc bầu cử); thành trì (cho một đảng hoặc ứng cử viên); khu vực mà đa số cử tri luôn bầu cho một đảng hoặc…

Cụm từ
铁票仓tiě piào cāng

xem 鐵票區|铁票区[tie3 piao4 qu1]

Cụm từ