Kết quả tra từ “铁石心肠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁石心肠tiě shí xīn cháng
có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm