Kết quả cho “铁甲”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giáp sắt; áo giáp; giáp trụ
tàu chiến bọc sắt; một thiết giáp hạm
tàu bọc sắt
xe bọc thép
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giáp sắt; áo giáp; giáp trụ
tàu chiến bọc sắt; một thiết giáp hạm
tàu bọc sắt
xe bọc thép