Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铁甲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铁甲tiě jiǎ

giáp sắt; áo giáp; giáp trụ

Cụm từ
铁甲车tiě jiǎ chē

xe bọc thép

Cụm từ
铁甲舰tiě jiǎ jiàn

tàu chiến bọc sắt; một thiết giáp hạm

Cụm từ
铁甲船tiě jiǎ chuán

tàu bọc sắt

Cụm từ