Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内定內定

nèi dìng

内定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内定 trong tiếng Việt

chọn ai đó cho một vị trí nhưng chưa công bố quyết định; quyết định sau cánh cửa đóng kín; mọi thứ đã an bài

Tra từ liên quan