内定內定
内定 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 内定 trong tiếng Việt
chọn ai đó cho một vị trí nhưng chưa công bố quyết định; quyết định sau cánh cửa đóng kín; mọi thứ đã an bài
chọn ai đó cho một vị trí nhưng chưa công bố quyết định; quyết định sau cánh cửa đóng kín; mọi thứ đã an bài