Kết quả tra từ “内定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内定nèi dìng
chọn ai đó cho một vị trí nhưng chưa công bố quyết định; quyết định sau cánh cửa đóng kín; mọi thứ đã an bài