Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “内定”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
内定
nèi dìng

chọn ai đó cho một vị trí nhưng chưa công bố quyết định; quyết định sau cánh cửa đóng kín; mọi thứ đã an bài

Cụm từ