Kết quả tra từ “镭射”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镭射léi shè
laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]
镭射印表机léi shè yìn biǎo jī
máy in laser