Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “镭射”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
镭射
léi shè

laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]

Cụm từ
镭射印表机
léi shè yìn biǎo jī

máy in laser

Cụm từ