Kết quả tra từ “旋子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旋子xuàn zi
đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ; nồi kim loại để hâm rượu
旋子xuàn zi
cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật)