Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旋子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旋子xuàn zi

đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ; nồi kim loại để hâm rượu

Cụm từ
旋子xuàn zi

cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật)

Cụm từ