Kết quả tra từ “内向”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内向nèi xiàng
kín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa