Kết quả tra từ “内切”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内切nèi qiē
(toán) nội tiếp; tiếp xúc trong
内切球nèi qiē qiú
cú đánh cắt trong (golf); (toán) mặt cầu nội tiếp