Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “错视”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
错视
cuò shì

ảo giác quang học; lừa mắt; nhìn sai lệch

Cụm từ
空想性错视
kōng xiǎng xìng cuò shì

chứng ảo giác pareidolia

Cụm từ