Kết quả tra từ “错视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
错视cuò shì
ảo giác quang học; lừa mắt; nhìn sai lệch
空想性错视kōng xiǎng xìng cuò shì
chứng ảo giác pareidolia