Kết quả tra từ “入门”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入门rù mén
cửa vào; bước vào cửa; nhập môn (một môn học); học những kiến thức cơ bản của một môn
入门课程rù mén kè chéng
khóa học nhập môn; sách vỡ lòng
出入门chū rù mén
cửa ra vào