Kết quả tra từ “销金窟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
销金窟xiāo jīn kū
nơi tiêu tiền hoang phí (ví dụ: sòng bạc, nhà thổ, v.v.)