Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铅笔”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铅笔qiān bǐ

bút chì; LT:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]

Cụm từ
铅笔盒qiān bǐ hé

hộp bút chì

Cụm từ
铅笔刀qiān bǐ dāo

gọt bút chì; LT:把[ba3]

Cụm từ
自动铅笔zì dòng qiān bǐ

bút chì cơ; bút chì bấm

Cụm từ
削铅笔机xiāo qiān bǐ jī

máy gọt bút chì (cơ hoặc điện)

Cụm từ
削铅笔xiāo qiān bǐ

gọt bút chì

Cụm từ