Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金龟”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金龟jīn guī

con rùa; bọ hung

Cụm từ
金龟车Jīn guī chē

(Đài Loan) Volkswagen Beetle

Cụm từ
金龟子jīn guī zǐ

bọ hung

Cụm từ
金龟婿jīn guī xù

con rể giàu có; chồng giàu có

Cụm từ
粪金龟子fèn jīn guī zǐ

bọ hung

Cụm từ
粪金龟fèn jīn guī

bọ hung

Cụm từ