Kết quả tra từ “金鸡纳树”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金鸡纳树jīn jī nà shù
Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine