Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金钱”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金钱jīn qián

tiền; tiền tệ

Cụm từ
金钱非万能jīn qián fēi wàn néng

tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu

Cụm từ
金钱豹jīn qián bào

báo hoa mai

Cụm từ
金钱万能jīn qián wàn néng

tiền là vạn năng (thành ngữ); có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết

Thành ngữ
金钱挂帅jīn qián guà shuài

chỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có

Cụm từ
金钱不能买来幸福jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú

tiền không thể mua được hạnh phúc

Cụm từ
浪费金钱làng fèi jīn qián

phung phí tiền; tiêu xài hoang phí

Cụm từ