Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金针金針

jīn zhēn

金针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金针 trong tiếng Việt

kim dùng trong thêu hoặc may; kim châm cứu; hoa hiên (Hemerocallis fulva)

Tra từ liên quan