金针金針 jīn zhēn 金针 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金针 trong tiếng Việt kim dùng trong thêu hoặc may; kim châm cứu; hoa hiên (Hemerocallis fulva) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan