Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金兰”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金兰jīn lán

tình bạn sâu sắc; kết nghĩa huynh đệ

Cụm từ
金兰谱jīn lán pǔ

(cổ) hồ sơ gia phả của anh em kết nghĩa, mỗi người giữ một bản

Cụm từ
金兰之交jīn lán zhī jiāo

tình bạn thân thiết (thành ngữ)

Thành ngữ
义结金兰yì jié jīn lán

kết nghĩa bạn bè thân thiết

Cụm từ