Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金石”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金石jīn shí

kim loại và đá; bóng: vật cứng; khắc trên kim loại hoặc đồng

Cụm từ
金石良言jīn shí liáng yán

lời khuyên quý giá (thành ngữ); lời khuyên vô giá

Thành ngữ
金石学jīn shí xué

kim thạch học

Cụm từ
点金石diǎn jīn shí

hòn đá giả kim

Cụm từ
青金石qīng jīn shí

đá lapis lazuli (khoáng vật thuộc họ albite vuông)

Cụm từ
试金石shì jīn shí

đá thử vàng; nghĩa bóng: phép thử xem cái gì đó có thật hay không

Cụm từ
精诚所至,金石为开jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi

nghĩa đen: kim loại và đá cũng mềm trước sức mạnh của sự chân thành (thành ngữ); nghĩa bóng: không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một…

Thành ngữ
精诚所加,金石为开jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi

xem 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开[jing1 cheng2 suo3 zhi4 , jin1 shi2 wei4 kai1]

Cụm từ