Kết quả tra từ “金牛”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金牛Jīn niú
cung Kim Ngưu (chòm sao); quận Kim Ngưu của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
金牛座Jīn niú zuò
chòm sao Kim Ngưu và cung Hoàng đạo
金牛区Jīn niú qū
quận Kim Ngưu của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
紫金牛zǐ jīn niú
Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)
现金牛xiàn jīn niú
con gà đẻ trứng vàng