金星 jīn xīng 金星 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金星 trong tiếng Việt ngôi sao vàng; các ngôi sao (nhìn thấy sau khi bị đánh vào đầu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan