Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金星

jīn xīng

金星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金星 trong tiếng Việt

ngôi sao vàng; các ngôi sao (nhìn thấy sau khi bị đánh vào đầu, v.v.)

Tra từ liên quan