Kết quả tra từ “金星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金星jīn xīng
ngôi sao vàng; các ngôi sao (nhìn thấy sau khi bị đánh vào đầu, v.v.)
眼冒金星yǎn mào jīn xīng
nhìn thấy sao; choáng váng