Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金星”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金星jīn xīng

ngôi sao vàng; các ngôi sao (nhìn thấy sau khi bị đánh vào đầu, v.v.)

Cụm từ
眼冒金星yǎn mào jīn xīng

nhìn thấy sao; choáng váng

Cụm từ