Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “兜儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
兜儿
dōu r

biến thể er hoá của 兜[dou1]

Cụm từ
挎兜儿
kuà dōu r

biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]

Cụm từ