Kết quả tra từ “兜儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兜儿dōu r
biến thể er hoá của 兜[dou1]
挎兜儿kuà dōu r
biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]