量力而为量力而為
量力而为 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 量力而为 trong tiếng Việt
đánh giá năng lực và hành động phù hợp; hành động theo khả năng; liệu cơm gắp mắm
đánh giá năng lực và hành động phù hợp; hành động theo khả năng; liệu cơm gắp mắm