Kết quả tra từ “量力而为”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量力而为liàng lì ér wéi
đánh giá năng lực và hành động phù hợp; hành động theo khả năng; liệu cơm gắp mắm