Kết quả tra từ “野餐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野餐yě cān
dã ngoại; đi picnic
野餐垫yě cān diàn
tấm trải dã ngoại