Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重点重點

zhòng diǎn

重点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重点 trong tiếng Việt

điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm; dự án quan trọng; tập trung vào; nhấn mạnh vào

Tra từ liên quan