重点重點
重点 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 重点 trong tiếng Việt
điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm; dự án quan trọng; tập trung vào; nhấn mạnh vào
điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm; dự án quan trọng; tập trung vào; nhấn mạnh vào