Kết quả tra từ “重新做人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重新做人chóng xīn zuò rén
bắt đầu cuộc sống mới; làm lại cuộc đời