Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重启重啟

chóng qǐ

重启 là gì?

重启 [chóng qǐ] có nghĩa là khởi động lại (máy móc, v.v.); kích hoạt lại (dự án bị hoãn, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重启 trong tiếng Việt

  1. khởi động lại (máy móc, v.v.)
  2. kích hoạt lại (dự án bị hoãn, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 重启

重启 được đọc là chóng qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi động lại (máy móc, v.v.); kích hoạt lại (dự án bị hoãn, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan