儿女
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
儿女
con cái; con trai và con gái; nam thanh nữ tú (đang yêu)
Giản thể儿女
Phồn thể兒女
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng