Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酸菜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
酸菜
suān cài

rau muối, đặc biệt là cải thảo

Cụm từ
德国酸菜
Dé guó suān cài

dưa bắp cải Đức (sauerkraut)

Cụm từ