Kết quả tra từ “酸菜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酸菜suān cài
rau muối, đặc biệt là cải thảo
德国酸菜Dé guó suān cài
dưa bắp cải Đức (sauerkraut)