Kết quả tra từ “酸乳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酸乳suān rǔ
sữa chua
酸乳酪suān rǔ lào
sữa chua
嗜酸乳杆菌shì suān rǔ gǎn jūn
Lactobacillus acidophilus