Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酒精”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酒精jiǔ jīng

cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic; cũng viết 乙醇; cồn ngũ cốc

Cụm từ
酒精饮料jiǔ jīng yǐn liào

đồ uống có cồn

Cụm từ
酒精灯jiǔ jīng dēng

đèn cồn

Cụm từ
酒精洗手液jiǔ jīng xǐ shǒu yè

nước rửa tay có cồn

Cụm từ
酒精性jiǔ jīng xìng

thuộc về cồn (đồ uống)

Cụm từ
酒精中毒jiǔ jīng zhòng dú

chứng nghiện rượu; ngộ độc rượu

Cụm từ