Kết quả cho “酒精”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic; cũng viết 乙醇; cồn ngũ cốc
thuộc về cồn (đồ uống)
đèn cồn
chứng nghiện rượu; ngộ độc rượu
đồ uống có cồn
nước rửa tay có cồn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic; cũng viết 乙醇; cồn ngũ cốc
thuộc về cồn (đồ uống)
đèn cồn
chứng nghiện rượu; ngộ độc rượu
đồ uống có cồn
nước rửa tay có cồn