Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒托

jiǔ tuō

酒托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒托 trong tiếng Việt

người được thuê để dụ khách vào quán bar giá cao

Tra từ liên quan