Kết quả tra từ “酒托”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒托jiǔ tuō
người được thuê để dụ khách vào quán bar giá cao
酒托女jiǔ tuō nǚ
phụ nữ được thuê để dụ đàn ông vào quán bar giá cao