Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酒托”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酒托jiǔ tuō

người được thuê để dụ khách vào quán bar giá cao

Cụm từ
酒托女jiǔ tuō nǚ

phụ nữ được thuê để dụ đàn ông vào quán bar giá cao

Cụm từ