Kết quả tra từ “郑重”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
郑重zhèng zhòng
nghiêm túc; trang trọng; chân thành; tận tâm
郑重其事zhèng zhòng qí shì
nghiêm túc về vấn đề