Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “郑重”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
郑重
zhèng zhòng

nghiêm túc; trang trọng; chân thành; tận tâm

Cụm từ
郑重其事
zhèng zhòng qí shì

nghiêm túc về vấn đề

Cụm từ