Kết quả tra từ “克莱因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克莱因Kè lái yīn
Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức
卡尔文克莱因Kǎ ěr wén Kè lái yīn
Calvin Klein CK (thương hiệu)