Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “边缘”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
边缘biān yuán

cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng

Cụm từ
边缘系统biān yuán xì tǒng

hệ limbic

Cụm từ
边缘性人格障碍biān yuán xìng rén gé zhàng ài

rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Cụm từ
边缘地区biān yuán dì qū

khu vực biên giới

Cụm từ
边缘化biān yuán huà

gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề

Cụm từ
边缘人biān yuán rén

người bị gạt ra ngoài lề xã hội; người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa…

Cụm từ