Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克朗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克朗kè lǎng

krone (đơn vị tiền tệ của Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Thụy Điển) (từ mượn)

Cụm từ
克朗代克Kè lǎng dài kè

Klondike ở tây bắc Canada

Cụm từ