Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克己”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克己kè jǐ

tự kiềm chế; kỷ luật; vị tha

Cụm từ
克己复礼kè jǐ fù lǐ

kiềm chế bản thân và trở về lễ nghi (thành ngữ, từ Luận Ngữ); ước thúc bản thân và tuân thủ lễ nghi; (nhiều cách dịch có thể có)

Thành ngữ
克己奉公kè jǐ fèng gōng

tự kiềm chế và tận tụy với nhiệm vụ công (thành ngữ); cống hiến quên mình; phục vụ lợi ích công một cách tận tâm

Thành ngữ
奉公克己fèng gōng kè jǐ

tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ); cống hiến quên mình; phục vụ lợi ích công một cách tận tụy

Thành ngữ