Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遗忘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
遗忘
yí wàng

quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

Cụm từ
遗忘症
yí wàng zhèng

chứng quên

Cụm từ