Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选育選育

xuǎn yù

选育 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选育 trong tiếng Việt

chọn giống; nhân giống

Tra từ liên quan